KHAI TRƯƠNG Q4/2026

Sân bay
Long Thành

Sân bay lớn nhất & hiện đại nhất Việt Nam — cửa ngõ mới vào Đông Nam Á

IATA: LTH ICAO: VVLT 10.78°N, 107.04°E
🗓️
Q4/2026
Khai trương
💰
$16 tỷ
Tổng đầu tư
👥
25 triệu
Công suất GĐ1
🌐
100 triệu
Tối đa
📍
~40km
Cách TP.HCM

📸 Hình ảnh Sân bay

Giai đoạn Triển khai

Từ tầm nhìn đến hiện thực — siêu dự án $16 tỷ USD

🏗️
ĐANG TRIỂN KHAI 2021 — 2026

Giai đoạn 1

Nền tảng

  • ✦1 nhà ga hành khách (373.000 m²)
  • ✦2 đường băng (4.000m × 60m)
  • ✦Công suất: 25 triệu HK/năm
  • ✦1,2 triệu tấn hàng hóa/năm
  • ✦Tổng vốn: ~$4,5 tỷ USD
📐
DỰ KIẾN 2030 — 2035

Giai đoạn 2

Mở rộng

  • ✦Nhà ga hành khách thứ 2
  • ✦Đường băng thứ 3
  • ✦Công suất: 50 triệu HK/năm
  • ✦Mở rộng trung tâm cargo
  • ✦Hạ tầng đô thị sân bay
🌟
TẦM NHÌN 2040 — 2050

Giai đoạn 3

Hoàn thiện

  • ✦Đường băng thứ 4
  • ✦Tổ hợp nhà ga hoàn chỉnh
  • ✦Công suất: 100 triệu HK/năm
  • ✦5 triệu tấn hàng hóa/năm
  • ✦Hệ sinh thái đô thị sân bay

📋 Thông số kỹ thuật

Vị trí
Huyện Long Thành, TP. Đồng Nai
Tọa độ
10.78444°N, 107.04111°E
IATA / ICAO
LTH / VVLT
Công suất GĐ1
25 triệu HK, 1,2 triệu tấn hàng
Công suất tối đa
100 triệu HK, 4 đường băng
Đường băng
4.000m × 60m
Diện tích nhà ga
373.000 m²
Cách TP.HCM
~40km (45 phút)
Khai trương
Q4/2026

🚗 Cách di chuyển

🚗

Ô tô

Cao tốc TP.HCM–Long Thành, ~40km / 45 phút

🚄

Metro (tương lai)

Kéo dài tuyến Bến Thành–Suối Tiên

🚌

Xe buýt/BRT

BRT từ TP.HCM & Biên Hòa (dự kiến)

⛴️

Cảng Phước An

Cảng nước sâu sông Thị Vải, 50km

❓ Câu hỏi thường gặp

Vận hành thương mại Q4/2026. Khai trương kỹ thuật 19/12/2025.
Huyện Long Thành, TP. Đồng Nai. Tọa độ: 10.78°N, 107.04°E. Cách TP.HCM ~40km.
IATA: LTH, ICAO: VVLT.
Cao tốc TP.HCM-Long Thành, ~40km / 45 phút. Tương lai có metro.
GĐ1: 25 triệu HK/năm. GĐ2: 50 triệu. Tối đa: 100 triệu, 4 đường băng.
🏠

Đầu tư gần Sân bay Long Thành

Khám phá dự án BĐS và cơ hội đất đai khu vực sân bay.

dongnai.land →

🔗 Khám phá thêm về Thành phố Đồng Nai

Tra cứu: Tra cứu Lịch Âm Dương & Lịch Vạn Niên · Lịch Vạn Niên
🇰🇷 Tỷ Giá Won Hôm Nay (KRW/VND)
● Trực tiếp
1 Won Hàn Quốc (KRW) ≈
18,52 VNĐ
▲ Ổn định
Hôm nay
10.000 KRW: 185.200 đ
50.000 KRW: 926.000 đ
100.000 KRW: 1.852.000 đ
1.000.000 KRW: 18.520.000 đ
KRW
➔
1.852.000 VNĐ
Xem Bảng Tỷ Giá Chi Tiết & Biểu Đồ Lịch Sử ↗
Tra cứu: Tra cứu tỷ giá Won hôm nay tại GiaWonHomNay.com · Đổi Won sang VNĐ · GiaWonHomNay.com